D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtom tom

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

tom tom

tom tom
Danh từ
Số nhiều: tom toms

Ý nghĩa

Danh từtom tom

A tall, narrow drum with a head on only one end, typically used in drum kits or traditional percussion ensembles.

The drummer played a rapid beat on the tom tom.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi